Bản dịch của từ Elderly people trong tiếng Việt

Elderly people

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elderly people(Noun)

ˈɛldəli pˈiːpəl
ˈɛɫdɝɫi ˈpipəɫ
01

Những người lớn tuổi hoặc cao tuổi

People who are old or advanced in age

Ví dụ
02

Một nhóm nhân khẩu học thường liên quan đến độ tuổi nghỉ hưu

A demographic category often associated with retirement age

Ví dụ
03

Một nhóm cá nhân thường được coi là ở giai đoạn cuối của cuộc sống

A group of individuals who are often considered to be in the later stages of life

Ví dụ