Bản dịch của từ Electricity consumers trong tiếng Việt

Electricity consumers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electricity consumers(Noun)

ˌɛlɪktrˈɪsɪti kənsˈuːməz
ˌɛɫɪkˈtrɪsəti ˈkɑnsumɝz
01

Một người sử dụng điện

A user of electrical power or energy

Ví dụ
02

Một người hoặc tổ chức sử dụng năng lượng điện.

A person or entity that uses electrical energy

Ví dụ
03

Người mua điện cho mục đích cá nhân hoặc kinh doanh

One who purchases electricity for personal or business use

Ví dụ