electroplate
electroplate (Noun)
Nghĩa 01
Những đồ vật đã được mạ điện (lớp kim loại được phủ lên bề mặt bằng phương pháp mạ điện).
Electroplated articles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
electroplate (Verb)
Nghĩa 01
Mạ điện: phủ một vật bằng kim loại (như crôm, bạc hoặc kim loại khác) bằng cách dùng điện phân để lắng đọng lớp kim loại lên bề mặt.
Coat a metal object by electrolytic deposition with chromium silver or another metal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của electroplate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | electroplate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | electroplated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | electroplated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | electroplates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | electroplating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "electroplate" trong tiếng Anh chỉ quá trình phủ một lớp kim loại lên bề mặt vật thể thông qua phương pháp điện phân, nhằm cải thiện tính chất bề mặt như độ bền, chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Trong thực tiễn, "electroplating" thường được áp dụng trong ngành công nghiệp sản xuất đồ trang sức, linh kiện điện tử và các sản phẩm tiêu dùng khác.