Bản dịch của từ Elegant being trong tiếng Việt
Elegant being
Noun [U/C]

Elegant being(Noun)
ˈɛlɪɡənt bˈeɪŋ
ˈɛɫəɡənt ˈbiɪŋ
01
Thanh lịch và duyên dáng trong diện mạo hoặc cách thức.
Graceful and stylish in appearance or manner
Ví dụ
03
Một biểu hiện của vẻ đẹp hoặc quyến rũ
A manifestation of beauty or charm
Ví dụ
