Bản dịch của từ Elegant french trong tiếng Việt

Elegant french

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elegant french(Adjective)

ˈɛlɪɡənt frˈɛntʃ
ˈɛɫəɡənt ˈfrɛntʃ
01

Đặc trưng bởi sự thanh lịch và tinh tế

Characterized by elegance and sophistication

Ví dụ
02

Thể hiện gu thẩm mỹ hoặc phong cách tốt

Showing good taste or style

Ví dụ
03

Ôn hòa, tinh tế và trang nhã trong vẻ bề ngoài hoặc hành động.

Gracefully refined and dignified in appearance or behavior

Ví dụ