Bản dịch của từ Elephant in the room trong tiếng Việt

Elephant in the room

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elephant in the room(Idiom)

01

Vấn đề không được nói ra nhưng vẫn tồn tại trong cuộc sống hàng ngày.

There's an issue that hasn't been brought up or discussed in the conversation.

这是一件尚未提及,也未在对话中提到的问题。

Ví dụ
02

Một chủ đề khiến người ta ngại hoặc cảm thấy không thoải mái khi đề cập.

A topic that makes people feel uneasy or uncomfortable to bring up.

一个令人困扰或尴尬的话题

Ví dụ
03

Một vấn đề hay vấn đề rõ ràng nhưng bị phớt lờ.

An obvious but overlooked problem or issue.

一个明显但被忽视的重要问题或议题。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh