Bản dịch của từ Elevate concern trong tiếng Việt
Elevate concern
Phrase

Elevate concern(Phrase)
ˈɛlɪvˌeɪt kˈɒnsən
ˈɛɫəˌveɪt ˈkɑnsɝn
Ví dụ
Ví dụ
03
Để nâng cao một vấn đề lên mức độ quan trọng hoặc nhận thức cao hơn
To raise an issue to a higher level of importance or awareness
Ví dụ
