Bản dịch của từ Elevation increase trong tiếng Việt

Elevation increase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elevation increase(Noun)

ˌɛlɪvˈeɪʃən ɪnkrˈiːs
ˌɛɫəˈveɪʃən ˈɪnˈkris
01

Độ cao so với mực nước biển hay một mực chuẩn nào đó

Elevation relative to a specific level, especially sea level.

相对于某一特定高度,尤其是海平面高度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự tăng chiều cao hoặc mức độ

The increase in height or level

高度或水平的提升

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Việc nâng hoặc đưa vật gì đó lên vị trí cao hơn

The act of lifting or raising an object to a higher position.

举起某物到更高的位置的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa