Bản dịch của từ Elevation increase trong tiếng Việt
Elevation increase
Noun [U/C]

Elevation increase(Noun)
ˌɛlɪvˈeɪʃən ɪnkrˈiːs
ˌɛɫəˈveɪʃən ˈɪnˈkris
01
Độ cao so với mực nước biển hay một mực chuẩn nào đó
Elevation relative to a specific level, especially sea level.
相对于某一特定高度,尤其是海平面高度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
