Bản dịch của từ Eleven o'clock trong tiếng Việt

Eleven o'clock

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eleven o'clock(Phrase)

ˈɛlɪvən ˈɒklɒk
ˈɛɫɪvən ˈɑˌkɫɑk
01

Thời gian khi đồng hồ chỉ mười một giờ.

The time at which the clock shows eleven hours

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian cụ thể vào buổi sáng hoặc buổi tối tùy thuộc vào ngữ cảnh.

A specific time in the morning or evening depending on context

Ví dụ
03

Được dùng để chỉ một sự kiện được lên lịch diễn ra vào thời điểm đó.

Used to refer to an event scheduled to occur at that time

Ví dụ