Bản dịch của từ Elite fighter trong tiếng Việt

Elite fighter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elite fighter(Phrase)

ɪlˈaɪt fˈaɪtɐ
ɪˈɫaɪt ˈfaɪtɝ
01

Một chiến binh được công nhận vì tài năng và sự rèn luyện xuất sắc

A fighter recognized for exceptional prowess and training

Ví dụ
02

Một người có kỹ năng cao trong chiến đấu hoặc luyện tập quân sự

A person who is highly skilled in combat or military exercises

Ví dụ
03

Một thành viên của đơn vị tinh nhuệ chuyên thực hiện các nhiệm vụ có tính rủi ro cao

A member of an elite unit specializing in highstakes operations

Ví dụ