Bản dịch của từ Elite fighter trong tiếng Việt
Elite fighter
Phrase

Elite fighter(Phrase)
ɪlˈaɪt fˈaɪtɐ
ɪˈɫaɪt ˈfaɪtɝ
01
Một chiến binh được công nhận vì tài năng và sự rèn luyện xuất sắc
A fighter recognized for exceptional prowess and training
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành viên của đơn vị tinh nhuệ chuyên thực hiện các nhiệm vụ có tính rủi ro cao
A member of an elite unit specializing in highstakes operations
Ví dụ
