Bản dịch của từ Elk trong tiếng Việt

Elk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elk(Noun)

ˈɛlk
ˈɛɫk
01

Một loài hươu lớn với sừng dài, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và một số khu vực ở châu Á.

A large deer with long antlers native to North America and parts of Asia

Ví dụ
02

Con đực của loài Cervus canadensis

The male of the species Cervus canadensis

Ví dụ
03

Một loài động vật biểu tượng của miền Tây nước Mỹ

An emblematic animal of the American West

Ví dụ