Bản dịch của từ Ellipticity trong tiếng Việt

Ellipticity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ellipticity(Noun)

ɪlɪptˈɪsɪti
ɪlɪptˈɪsɪti
01

Độ elip/độ bầu dục của một vật hoặc của quỹ đạo — tức là mức độ mà hình dạng (hoặc quỹ đạo) khác với hình tròn và có dạng elip (bầu dục).

The elliptical shape of an object or its orbit

物体或轨道的椭圆形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Độ lệch của một quỹ đạo so với hình tròn hoàn hảo — tức là mức độ mà quỹ đạo trở nên bầu dài hoặc elip thay vì tròn đều.

The degree to which an orbit deviates from a perfect circle

轨道偏心率

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng hoặc đặc tính hình bầu dục; mức độ hoặc tính chất không tròn mà có hình elip (oval) hoặc gần giống elip.

The quality or state of being elliptical

椭圆形的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ