ellipticity
ellipticity (Noun)
Nghĩa 01 · Độ elip/độ bầu dục của một vật hoặc của quỹ đạo — tức là mức độ mà hình dạng (hoặc quỹ đạo) khác với hình tròn và có dạng elip (bầu dục).
Độ elip/độ bầu dục của một vật hoặc của quỹ đạo — tức là mức độ mà hình dạng (hoặc quỹ đạo) khác với hình tròn và có dạng elip (bầu dục).
The elliptical shape of an object or its orbit
Nghĩa 02 · Độ lệch của một quỹ đạo so với hình tròn hoàn hảo — tức là mức độ mà quỹ đạo trở nên bầu dài hoặc elip thay vì tròn đều.
Nghĩa 03 · Tình trạng hoặc đặc tính hình bầu dục; mức độ hoặc tính chất không tròn mà có hình elip (oval) hoặc gần giống elip.
Tình trạng hoặc đặc tính hình bầu dục; mức độ hoặc tính chất không tròn mà có hình elip (oval) hoặc gần giống elip.
The quality or state of being elliptical
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ellipticity" chỉ độ bầu của một hình elip, thường được dùng trong các lĩnh vực như hình học, thiên văn học và quang học. Trong toán học, ellipticity được xác định bởi tỷ lệ giữa trục chính và trục phụ của hình elip. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng, với giọng Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn vào âm "li".