Anh - Việt

Bản dịch của từ Ellipticity trong tiếng Việt

ellipticity

Noun

ellipticity (Noun)

/ɪlɪptˈɪsɪti/
/ɪlɪptˈɪsɪti/
AI

Nghĩa 01 · Độ elip/độ bầu dục của một vật hoặc của quỹ đạo — tức là mức độ mà hình dạng (hoặc quỹ đạo) khác với hình tròn và có dạng elip (bầu dục).

Độ elip/độ bầu dục của một vật hoặc của quỹ đạo — tức là mức độ mà hình dạng (hoặc quỹ đạo) khác với hình tròn và có dạng elip (bầu dục).

The elliptical shape of an object or its orbit

Ví dụ
Hình ellipse của Trái Đất ảnh hưởng lớn đến khí hậu hàng năm.The ellipticity of Earth affects climate patterns significantly every year.
Hình ellipse của ảnh hưởng truyền thông xã hội thường bị các nhà nghiên cứu đánh giá thấp.The ellipticity of social media's influence is often underestimated by researchers.

Nghĩa 02 · Độ lệch của một quỹ đạo so với hình tròn hoàn hảo — tức là mức độ mà quỹ đạo trở nên bầu dài hoặc elip thay vì tròn đều.

Độ lệch của một quỹ đạo so với hình tròn hoàn hảo — tức là mức độ mà quỹ đạo trở nên bầu dài hoặc elip thay vì tròn đều.

The degree to which an orbit deviates from a perfect circle

Ví dụ
Độ hình elip của quỹ đạo Trái Đất ảnh hưởng đến khí hậu hàng năm.The ellipticity of Earth's orbit affects climate patterns significantly each year.
Các nhà khoa học không đo độ hình elip trong nghiên cứu xã hội về mối quan hệ.The scientists do not measure ellipticity in social studies about relationships.

Nghĩa 03 · Tình trạng hoặc đặc tính hình bầu dục; mức độ hoặc tính chất không tròn mà có hình elip (oval) hoặc gần giống elip.

Tình trạng hoặc đặc tính hình bầu dục; mức độ hoặc tính chất không tròn mà có hình elip (oval) hoặc gần giống elip.

The quality or state of being elliptical

Ví dụ
Tính hình elip của các tương tác xã hội ảnh hưởng đến sự gắn kết cộng đồng ở các thành phố.The ellipticity of social interactions affects community bonding in cities.
Mạng xã hội không thể hiện tính hình elip cao giữa các nhóm đa dạng.Social networks do not exhibit high ellipticity among diverse groups.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh