Bản dịch của từ Email list trong tiếng Việt

Email list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Email list(Noun)

ɪmˈeɪl lˈɪst
ˈiˌmeɪɫ ˈɫɪst
01

Danh sách phân phối cho các bản tin hoặc thông báo được gửi qua email

A distribution list for newsletters or announcements sent via email

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập thông tin liên lạc dùng cho mục đích tiếp thị

A collection of contact information for marketing purposes

Ví dụ
03

Danh sách địa chỉ email được sử dụng để gửi tin nhắn qua điện tử.

A list of email addresses used for sending messages electronically

Ví dụ