Anh - Việt

Bản dịch của từ Embargoes trong tiếng Việt

embargoes

NounVerb

embargoes (Noun)

/ɛmbˈɑːɡəʊz/
/ɛmˈbɑrɡoʊz/
AI

Nghĩa 01

Các lệnh cấm hoặc hạn chế chính thức đối với thương mại, đặc biệt là với một quốc gia cụ thể

Official bans or restrictions on trade especially with a particular country

Ví dụ
Các lệnh cấm vận kinh tế hạn chế thương mại với Triều Tiên.Economic embargoes restrict trade with North Korea.
Những lệnh cấm vận này không cho phép Iran bán dầu.These embargoes do not allow Iran to sell oil.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

embargoes (Verb)

/ɛmbˈɑːɡəʊz/
/ɛmˈbɑrɡoʊz/
AI

Nghĩa 01

Các lệnh cấm hoặc hạn chế chính thức đối với thương mại, đặc biệt là với một quốc gia cụ thể

Impose an official ban or restriction on trade with a country

Ví dụ
Hoa Kỳ cấm vận Myanmar sau những vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.The United States embargoes Myanmar after severe human rights abuses.
Canada không bao giờ cấm vận Cuba vì đối thoại thúc đẩy phát triển xã hội.Canada never embargoes Cuba because dialogue supports social development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Áp dụng lệnh cấm hoặc hạn chế chính thức đối với hoạt động thương mại với một quốc gia

Prevent goods from being shipped or received

Ví dụ
Năm 2023, chính phủ cấm vận vũ khí để bảo vệ dân thường.In 2023, the government embargoes weapons to protect civilians.
Thành phố không bao giờ cấm vận lương thực, ngay cả khi xã hội bất ổn.The city never embargoes food, even during social unrest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh