Bản dịch của từ Embed trong tiếng Việt

Embed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embed (Verb)

ˈɛmbd
ˈɛmˌbɛd
01

Đặt hoặc gắn một vật nằm chặt và sâu בתוך một chất hay bề mặt bao quanh

To fix or place something firmly and deeply in a surrounding substance or surface

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chèn nội dung số, như video hoặc bài đăng, vào bên trong trang web, tài liệu hay nội dung khác để nó hiển thị tại đó

To include a piece of digital content such as a video or post within a web page document or other content

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa