Bản dịch của từ Emcee trong tiếng Việt

Emcee

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emcee(Noun)

ˈɛmsˈi
ˈɛmsˈi
01

Người dẫn chương trình (MC) trong câu lạc bộ, buổi tiệc hoặc sự kiện giải trí—người giới thiệu, điều phối tiết mục và tạo không khí cho khán giả.

An MC at a club or party.

Ví dụ
02

Người dẫn chương trình; người làm chủ buổi lễ, giới thiệu và điều phối các hoạt động trong một sự kiện hoặc chương trình.

A master of ceremonies.

Ví dụ

Emcee(Verb)

ˈɛmsˈi
ˈɛmsˈi
01

Đóng vai trò dẫn chương trình; làm MC (giới thiệu, dẫn dắt, kết nối các phần trong một sự kiện, chương trình).

Perform as an MC.

Ví dụ
02

Đảm nhiệm vai trò người dẫn chương trình (MC) tại một sự kiện giải trí hoặc buổi gặp mặt lớn: giới thiệu tiết mục, điều phối chương trình, tương tác với khán giả và giữ không khí buổi lễ.

Act as a master of ceremonies at (an entertainment or large social occasion)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ