Bản dịch của từ Emcee trong tiếng Việt
Emcee

Emcee (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người dẫn chương trình; người làm chủ buổi lễ, giới thiệu và điều phối các hoạt động trong một sự kiện hoặc chương trình.
A master of ceremonies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Emcee (Verb)
Đóng vai trò dẫn chương trình; làm MC (giới thiệu, dẫn dắt, kết nối các phần trong một sự kiện, chương trình).
Perform as an MC.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "emcee" (hoặc MC) là viết tắt của "Master of Ceremonies", diễn tả người tổ chức và dẫn dắt một sự kiện, chương trình hoặc buổi lễ. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn hóa giải trí, công nghệ âm nhạc và truyền hình. Từ này thường được sử dụng đồng nghĩa với "host" trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù "emcee" có phần thể hiện sự năng động và thân mật hơn. Tại Anh, thuật ngữ "host" được ưa chuộng hơn và thường không nhấn mạnh tính nghệ thuật.
Từ "emcee" (hoặc MC) là viết tắt của "Master of Ceremonies", diễn tả người tổ chức và dẫn dắt một sự kiện, chương trình hoặc buổi lễ. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn hóa giải trí, công nghệ âm nhạc và truyền hình. Từ này thường được sử dụng đồng nghĩa với "host" trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù "emcee" có phần thể hiện sự năng động và thân mật hơn. Tại Anh, thuật ngữ "host" được ưa chuộng hơn và thường không nhấn mạnh tính nghệ thuật.
