Anh - Việt

Bản dịch của từ Emerged trong tiếng Việt

emerged

Verb

emerged (Verb)

/ˈimɚdʒd/
/ɪmˈɝdʒd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'emerge' — mang nghĩa 'đã xuất hiện', 'đã hiện ra' hoặc 'đã nổi lên' (chỉ việc gì đó xuất hiện, trở nên rõ ràng hoặc xuất hiện từ nơi che khuất).

simple past and past participle of emerge.

Ví dụ
Cô ấy đã nổi lên như người chiến thắng của cuộc thi luận văn.She emerged as the winner of the essay competition.
Anh ấy không nổi lên như ứng cử viên mạnh mẽ trong bài kiểm tra nói.He did not emerge as a strong candidate in the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của emerged (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

emerge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

emerged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

emerged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

emerges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

emerging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh