emerged
emerged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'emerge' — mang nghĩa 'đã xuất hiện', 'đã hiện ra' hoặc 'đã nổi lên' (chỉ việc gì đó xuất hiện, trở nên rõ ràng hoặc xuất hiện từ nơi che khuất).
simple past and past participle of emerge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của emerged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | emerge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | emerged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | emerged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | emerges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | emerging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emerged" là động từ quá khứ hoàn thành của "emerge", có nghĩa là "xuất hiện" hoặc "nổi lên" từ một trạng thái nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh như khoa học, văn học và báo chí để chỉ sự phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc sự phát triển của một hiện tượng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm có phần nhấn mạnh khác nhau theo từng biến thể tiếng Anh.