Bản dịch của từ Emerging leaders trong tiếng Việt

Emerging leaders

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emerging leaders(Noun)

ɪmˈɜːdʒɪŋ lˈiːdəz
ɪˈmɝdʒɪŋ ˈɫidɝz
01

Những nhà lãnh đạo mới bắt đầu đảm nhận vai trò quan trọng trong các tổ chức hoặc cộng đồng

New leaders are beginning to take on important roles within organizations or communities.

刚刚开始在组织或社区中担任重要角色的新任领导者

Ví dụ
02

Những người giữ các vị trí lãnh đạo đang tích lũy kinh nghiệm và được công nhận

Leaders are gaining experience and gaining recognition.

那些担任领导角色的个人正在积累经验,并获得认可。

Ví dụ
03

Những nhà lãnh đạo đang trên đà nổi bật hoặc có sức ảnh hưởng ngày càng lớn hơn

Leaders who are becoming more prominent or influential.

正逐渐崭露头角或影响力日益增强的领导者

Ví dụ