Bản dịch của từ Emerging leaders trong tiếng Việt

Emerging leaders

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emerging leaders(Noun)

ɪmˈɜːdʒɪŋ lˈiːdəz
ɪˈmɝdʒɪŋ ˈɫidɝz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ