Bản dịch của từ Employment law trong tiếng Việt
Employment law

Employment law (Noun)
Cơ quan pháp luật điều chỉnh mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động.
The body of law governing the relationship between employers and employees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các đạo luật và quy định liên quan đến quyền tại nơi làm việc và phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
Statutes and regulations related to workplace rights and workplace discrimination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luật lao động là lĩnh vực pháp lý quy định quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động. Nó bao gồm các vấn đề như hợp đồng lao động, điều kiện làm việc, tiền lương và quyền lợi xã hội. Tại Anh (British English), thuật ngữ này được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi các quy định cụ thể của Liên minh châu Âu. Tại Mỹ (American English), luật lao động có thể khác biệt đáng kể giữa các bang, dẫn đến sự đa dạng trong thực thi và áp dụng.
Luật lao động là lĩnh vực pháp lý quy định quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động. Nó bao gồm các vấn đề như hợp đồng lao động, điều kiện làm việc, tiền lương và quyền lợi xã hội. Tại Anh (British English), thuật ngữ này được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi các quy định cụ thể của Liên minh châu Âu. Tại Mỹ (American English), luật lao động có thể khác biệt đáng kể giữa các bang, dẫn đến sự đa dạng trong thực thi và áp dụng.
