Bản dịch của từ Employment law trong tiếng Việt

Employment law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Employment law(Noun)

ɛmplˈɔɪmənt lˈɔ
ɛmplˈɔɪmənt lˈɔ
01

Luật điều chỉnh mối quan hệ giữa chủ lao động và nhân viên.

Legal authorities regulate the relationship between employers and employees.

法律机构调节用人单位与劳动者之间的关系。

Ví dụ
02

Các quy định và luật lệ liên quan đến quyền lợi lao động và phân biệt đối xử tại nơi làm việc.

Laws and regulations concerning workplace rights and discrimination at work.

关于职场权利和职场歧视的法规与规章制度

Ví dụ
03

Các quy định pháp luật về quyền lợi của nhân viên và nghĩa vụ của nhà tuyển dụng.

Legal regulations concerning workers' rights and employers' obligations.

关于员工权益和雇主责任的法律法规

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh