Bản dịch của từ Empowering ability trong tiếng Việt

Empowering ability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empowering ability(Noun)

ɛmpˈaʊərɪŋ ɐbˈɪlɪti
ɛmˈpaʊɝɪŋ əˈbɪɫəti
01

Trạng thái được trao quyền hoặc có khả năng hành động.

The state of being empowered or having the potential to take action

Ví dụ
02

Khả năng trao quyền hoặc thẩm quyền cho ai đó.

The ability to give power or authority to someone

Ví dụ
03

Quyền năng hoặc khả năng để làm điều gì đó

The power or capability to do something

Ví dụ