Bản dịch của từ Empty cart trong tiếng Việt
Empty cart
Noun [U/C]

Empty cart(Noun)
ˈɛmpti kˈɑːt
ˈɛmpti ˈkɑrt
01
Một cái thùng hoặc bình thường có bánh xe dùng để vận chuyển đồ vật.
A receptacle or container often on wheels used for carrying items
Ví dụ
Ví dụ
