Bản dịch của từ Empty cart trong tiếng Việt

Empty cart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty cart(Noun)

ˈɛmpti kˈɑːt
ˈɛmpti ˈkɑrt
01

Một cái thùng hoặc bình thường có bánh xe dùng để vận chuyển đồ vật.

A receptacle or container often on wheels used for carrying items

Ví dụ
02

Một chiếc xe được chỉ định để chứa đựng không gì, hoàn toàn trống rỗng.

A cart that is designated for holding nothing devoid of contents

Ví dụ
03

Giỏ hàng được sử dụng trong các cửa hàng hoặc siêu thị để vận chuyển hàng hoá.

A shopping cart used in stores or supermarkets to transport purchases

Ví dụ