Bản dịch của từ Empty into trong tiếng Việt

Empty into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty into(Phrase)

ˈɛmpti ˈɪntəʊ
ˈɛmpti ˈɪntoʊ
01

Đổ nội dung của một chứa vào một chứa khác

To pour the contents of one container into another

Ví dụ
02

Làm cho một thứ gì đó tràn đầy sự trống rỗng

To cause something to be filled with nothing

Ví dụ
03

Chuyển nội dung từ nơi này sang nơi khác

To transfer the contents from one place to another

Ví dụ