Bản dịch của từ Enabling potential trong tiếng Việt

Enabling potential

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enabling potential(Noun)

ɪnˈeɪblɪŋ pəʊtˈɛnʃəl
ɪˈneɪbɫɪŋ pəˈtɛnʃəɫ
01

Hành động biến điều gì đó thành có thể hoặc dễ dàng

The action of making something possible or easy

Ví dụ
02

Một quá trình hoặc trạng thái có khả năng làm điều gì đó

A process or state of being able to do something

Ví dụ
03

Một dạng tiềm năng cho phép cá nhân hoặc nhóm đạt được thành công.

A type of potential that allows individuals or groups to achieve success

Ví dụ