Bản dịch của từ Enaction trong tiếng Việt

Enaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enaction(Noun)

ɛnˈækʃən
ɪˈnækʃən
01

Một cách tiếp cận lý thuyết nhấn mạnh rằng nhận thức phát sinh qua quá trình tương tác với môi trường

A theoretical approach emphasizes that perception arises through interaction with the environment.

一种理论方法强调,认知是在与环境互动中逐渐形成的。

Ví dụ
02

Hành động phê chuẩn hoặc ban hành một điều gì đó để nó có hiệu lực hoặc tồn tại.

The act of issuing something, bringing it into effect or making it exist.

采取某项行动,将其正式实施或使之生效。

Ví dụ
03

Trong tâm lý học, đó là cách hiểu về cách mỗi người cảm nhận và phản ứng với môi trường xung quanh qua các hành động thể chất của chính họ.

In psychology, this refers to how individuals perceive and respond to their environment through body language.

在心理学中,这种理解个人如何通过身体行为去感知和应对周围环境的方法。

Ví dụ