encirclement
encirclement (Noun)
Nghĩa 01 · Trong bối cảnh quân sự: hành động vây kín, phong tỏa một mục tiêu (khu vực, lực lượng) bằng cách bao quanh nó để cô lập, ngăn chặn đường rút hoặc tiếp tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động hoặc trạng thái bị bao quanh xung quanh một vật, một nơi hoặc một nhóm người; việc vây quanh sao cho không dễ tiếp cận ra vào.
Hành động hoặc trạng thái bị bao quanh xung quanh một vật, một nơi hoặc một nhóm người; việc vây quanh sao cho không dễ tiếp cận ra vào.
The act of encircling or the state of being encircled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "encirclement" chỉ hành động hoặc quá trình bao vây một đối tượng, người hoặc khu vực nào đó bằng các lực lượng hoặc vật thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để mô tả chiến thuật bao vây đối thủ. Cả hai dạng tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách phát âm tương tự và không có khác biệt đáng kể về nghĩa. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự kiểm soát và áp lực.