Bản dịch của từ Encore performance trong tiếng Việt

Encore performance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encore performance(Phrase)

ɛnkˈɔː pəfˈɔːməns
ˈɛnˈkɔr pɝˈfɔrməns
01

Một buổi trình diễn được lặp lại vào cuối chương trình do yêu cầu từ khán giả

A performance was reenacted at the end of the show upon the audience's request.

由于观众的要求,演出结束时再重演一次的表演

Ví dụ
02

Một phần của khán giả yêu cầu nghệ sĩ quay trở lại sân khấu và biểu diễn thêm lần nữa.

Fans are asking the artist to come back and perform again.

这是观众对艺人提出的再次回归并再次表演的请求。

Ví dụ
03

Một buổi biểu diễn thêm thường để thể hiện sự trân trọng đối với những tài năng xuất sắc.

An additional performance is usually held to show appreciation for outstanding talent.

这通常是一种额外的表演,用来表达对杰出人才的欣赏。

Ví dụ