Bản dịch của từ Encountering trong tiếng Việt

Encountering

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encountering (Verb)

ɛnkˈaʊnɚɪŋ
ɛnkˈaʊntɚɪŋ
01

Gặp phải hoặc gặp ai/cái gì, nhất là một cách bất ngờ hoặc tình cờ.

To come upon or meet with, especially unexpectedly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Encountering (Noun Countable)

ɛnkˈaʊnɚɪŋ
ɛnkˈaʊntɚɪŋ
01

Một cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc tình cờ với ai đó hoặc điều gì đó

An unexpected or casual meeting with someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ