Bản dịch của từ Encountering trong tiếng Việt
Encountering

Encountering (Verb)
Gặp phải hoặc gặp ai/cái gì, nhất là một cách bất ngờ hoặc tình cờ.
To come upon or meet with, especially unexpectedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encountering" là động từ trong hình thức gerund, xuất phát từ động từ "encounter", mang nghĩa gặp gỡ, chạm trán hoặc đối mặt với một tình huống hoặc người nào đó, thường trong bối cảnh không mong đợi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, như sự phổ biến của dạng "encounter" trong văn bản học thuật ở Anh. "Encountering" thường được dùng để miêu tả những tình huống hoặc vấn đề mà con người phải đối diện, thường mang tính chất tương tác xã hội hoặc nghiên cứu.
Họ từ
Từ "encountering" là động từ trong hình thức gerund, xuất phát từ động từ "encounter", mang nghĩa gặp gỡ, chạm trán hoặc đối mặt với một tình huống hoặc người nào đó, thường trong bối cảnh không mong đợi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, như sự phổ biến của dạng "encounter" trong văn bản học thuật ở Anh. "Encountering" thường được dùng để miêu tả những tình huống hoặc vấn đề mà con người phải đối diện, thường mang tính chất tương tác xã hội hoặc nghiên cứu.
