Bản dịch của từ Encouraging emotional closeness trong tiếng Việt

Encouraging emotional closeness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encouraging emotional closeness(Noun)

ɛnkˈɜːrɪdʒɪŋ ɪmˈəʊʃənəl klˈəʊznəs
ˈɛnˈkɝɪdʒɪŋ ɪˈmoʊʃənəɫ ˈkɫoʊznəs
01

Hành động khuyến khích ai đó cảm nhận hoặc thể hiện cảm xúc.

The act of encouraging someone to feel or express emotions

Ví dụ
02

Một trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi những cảm giác ấm áp và sự gắn bó với người khác.

An emotional state characterized by feelings of warmth and attachment towards others

Ví dụ
03

Quá trình xây dựng sự gần gũi hoặc kết nối giữa những người với nhau.

The process of fostering intimacy or connection between individuals

Ví dụ