encumber
encumber (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của encumber (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | encumber |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | encumbered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | encumbered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | encumbers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | encumbering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "encumber" có nghĩa là gây cản trở hoặc làm nặng nề, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính để chỉ việc làm phức tạp hóa tình hình hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đồng ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong văn phong chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh không chính thức.