Bản dịch của từ Encumber trong tiếng Việt

Encumber

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encumber (Verb)

ɛnkˈʌmbɚ
ɛnkˈʌmbəɹ
01

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó gặp khó khăn khi di chuyển hoặc hành động tự do; gây trở ngại, gánh nặng khiến việc hoạt động bị chậm lại hoặc khó thực hiện.

Restrict or impede someone or something in such a way that free action or movement is difficult.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh