Bản dịch của từ End love trong tiếng Việt

End love

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End love(Noun)

ˈɛnd lˈʌv
ˈɛnd ˈɫəv
01

Phần cuối cùng của một điều gì đó, đặc biệt là một khoảng thời gian, một câu chuyện hoặc một mối quan hệ.

The end of something, especially a period of time, a story, or a relationship.

这是某事的终结,特别是指一段时间、一段故事或一段关系的结束。

Ví dụ
02

Mục tiêu hoặc mục đích

A goal or purpose

一个目标或意图

Ví dụ
03

Kết thúc hoặc chấm dứt

The end or conclusion

终止或结束

Ví dụ

End love(Verb)

ˈɛnd lˈʌv
ˈɛnd ˈɫəv
01

Hoàn tất một việc gì đó

A goal or objective

完成某事

Ví dụ
02

Kết thúc hoặc chấm dứt điều gì đó

The ending of something, especially a period of time, a story, or a relationship.

达成协议或结束

Ví dụ
03

Để chấm dứt

An ending or conclusion

结束,终止

Ví dụ

End love(Phrase)

ˈɛnd lˈʌv
ˈɛnd ˈɫəv
01

Ngưng yêu đương hoặc không còn cảm xúc lãng mạn

An aim or a desire

不再萌生爱情的感觉

Ví dụ
02

Ngừng yêu ai đó hoặc điều gì đó

The end of something, especially a period of time, a story, or a relationship.

某事的结尾,尤其是一段时间、一段故事或一段关系的终点。

Ví dụ
03

Chấm dứt một mối quan hệ dựa trên tình yêu

An ending or conclusion

以爱为基础的恋情走到尽头

Ví dụ