endogamous
Adjective
endogamous (Adjective)
/ˌɛndəɡˈɑməs/
/ˌɛndəɡˈɑməs/
AI
Ví dụ
Nhiều cộng đồng nội hôn thích kết hôn trong nhóm của họ.Many endogamous communities prefer to marry within their own group.
Các phong tục nội hôn không cho phép người ngoài gia nhập gia đình họ.Endogamous practices do not allow outsiders to join their families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "endogamous" (đa phần được sử dụng trong lĩnh vực xã hội học và nhân chủng học) chỉ tình trạng hôn nhân xảy ra giữa các cá nhân trong cùng một nhóm xã hội, tôn giáo hoặc sắc tộc. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "endo" có nghĩa là "bên trong" và "gamos" có nghĩa là "hôn nhân". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng phát âm có thể hơi khác nhau do thói quen ngữ âm vùng miền.