Bản dịch của từ Endorsed consistency trong tiếng Việt

Endorsed consistency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endorsed consistency(Noun)

ɛndˈɔːsd kənsˈɪstənsi
ˈɛndɝst ˈkɑnˈsɪstənsi
01

Một ví dụ về hành vi hoặc hiệu suất liên tục

A consistent pattern of behavior or performance.

这是一种表现出持续性行为或表现的行为形式。

Ví dụ
02

Sự tuân thủ trong việc áp dụng một quy tắc hoặc tiêu chuẩn nào đó

Compliance in applying something, usually a rule or standard.

遵守某项规定或标准的行为,即遵守规章制度或遵循准则。

Ví dụ
03

Chất lượng của việc duy trì sự nhất quán, hài hòa hoặc thỏa thuận giữa các phần

The quality of consistency, harmony, or unity among the components.

一致性:各部分之间协调统一、不矛盾的品质或状态

Ví dụ