Bản dịch của từ Endorsed consistency trong tiếng Việt
Endorsed consistency
Noun [U/C]

Endorsed consistency(Noun)
ɛndˈɔːsd kənsˈɪstənsi
ˈɛndɝst ˈkɑnˈsɪstənsi
01
Một ví dụ về hành xử hoặc hiệu suất nhất quán
A consistent form of behavior or performance.
一种一贯的表现或行为方式
Ví dụ
Ví dụ
