endothelial
AdjectiveNoun
endothelial (Adjective)
/ɛndoʊɵˈilil/
/ɛndoʊɵˈilil/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc chỉ lớp nội mô — lớp tế bào mỏng phủ bên trong mạch máu, tim và các khoang cơ thể khác.
Liên quan đến hoặc chỉ lớp nội mô — lớp tế bào mỏng phủ bên trong mạch máu, tim và các khoang cơ thể khác.
Relating to or denoting the endothelium.
Ví dụ
Các tế bào nội mô đóng vai trò quan trọng trong các sáng kiến sức khỏe xã hội.Endothelial cells play a vital role in social health initiatives.
Các yếu tố nội mô không ảnh hưởng đến các tương tác xã hội giữa các thành viên cộng đồng.Endothelial factors do not affect social interactions among community members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
endothelial (Noun)
/ɛndoʊɵˈilil/
/ɛndoʊɵˈilil/
AI
Nghĩa 01 · Một lớp tế bào phủ ở mặt trong của mạch máu và mạch bạch huyết, giúp tạo hàng rào, điều hòa lưu thông máu và các chức năng liên quan.
Ví dụ
Các tế bào nội mô giúp điều chỉnh lưu lượng máu trong chương trình sức khỏe xã hội.The endothelial cells help regulate blood flow in social health programs.
Chức năng nội mô không thường được thảo luận trong các sáng kiến sức khỏe xã hội.Endothelial function is not often discussed in social health initiatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "endothelial" (tạm dịch: nội mạch) được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và y học để mô tả các tế bào tạo thành lớp màng nội mạch của các mạch máu. Lớp tế bào này có vai trò quan trọng trong việc điều hòa lưu thông máu, trao đổi chất và phản ứng viêm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt trong hệ thống chăm sóc sức khỏe giữa hai vùng.