Bản dịch của từ Enduring custom trong tiếng Việt

Enduring custom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enduring custom(Noun)

ɛndjˈɔːrɪŋ kˈʌstəm
ˈɛndʒɝɪŋ ˈkəstəm
01

Hành động thói quen hoặc thực hành quen thuộc

The act of familiar or habitual practice

Ví dụ
02

Một phong tục hoặc truyền thống đã có từ lâu.

A longestablished practice or tradition

Ví dụ
03

Một cách sử dụng đã được kiểm chứng theo thời gian

A usage that has stood the test of time

Ví dụ