Bản dịch của từ Enduring scenarios trong tiếng Việt
Enduring scenarios
Noun [U/C]

Enduring scenarios(Noun)
ɛndjˈɔːrɪŋ sɪnˈɑːrɪˌəʊz
ˈɛndʒɝɪŋ səˈnɛrioʊz
Ví dụ
02
Một chuỗi sự kiện được dự đoán, đặc biệt là trong bối cảnh hư cấu.
A projected sequence of events especially in a fictional setting
Ví dụ
