Bản dịch của từ Enduring scenarios trong tiếng Việt

Enduring scenarios

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enduring scenarios(Noun)

ɛndjˈɔːrɪŋ sɪnˈɑːrɪˌəʊz
ˈɛndʒɝɪŋ səˈnɛrioʊz
01

Bối cảnh hoặc điều kiện mà một sự việc xảy ra

The context or condition in which something occurs

Ví dụ
02

Một chuỗi sự kiện được dự đoán, đặc biệt là trong bối cảnh hư cấu.

A projected sequence of events especially in a fictional setting

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc chuỗi sự kiện mà người ta tham gia.

A situation or sequence of events in which one is involved

Ví dụ