ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Engaged action
Hành động bận rộn hoặc tham gia vào một hoạt động
The act of being busy or involved in an activity
Một thỏa thuận chính thức để kết hôn
A formal agreement to get married
Trạng thái trong mối quan hệ với ai đó
The state of being in a relationship with someone
Một thoả thuận chính thức để kết hôn
Betrothed committed to be married
Hành động bận rộn hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó
Involved in an activity or task