Bản dịch của từ English house trong tiếng Việt

English house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

English house(Noun)

ˈɛŋɡlɪʃ hˈaʊs
ˈɛŋɡɫɪʃ ˈhaʊs
01

Một nơi mà mọi người sống như trong chính ngôi nhà của họ

A place that everyone considers home.

这是每个人都把它当作家的地方。

Ví dụ
02

Một tòa nhà dành cho cư dân sinh sống, đặc biệt là gồm một mặt bằng và nhiều tầng trên đó.

A building used for living, especially one that has a ground floor and one or more upper floors.

Ví dụ
03

Một nơi cư trú hay chỗ ở dùng làm chỗ ở.

A place of residence or dwelling used as a home.

住所或居所,用于生活的地方

Ví dụ