Bản dịch của từ Enhanced buying trong tiếng Việt

Enhanced buying

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhanced buying(Phrase)

ɛnhˈɑːnst bˈaɪɪŋ
ˈɛnhənst ˈbaɪɪŋ
01

Để nâng cao chất lượng hoặc giá trị của các hoạt động mua sắm

To improve the quality or value of purchasing activities

Ví dụ
02

Để tăng cường những lợi ích của công tác mua sắm

To augment the advantages of procurement

Ví dụ
03

Để làm cho quá trình mua sắm trở nên hiệu quả hơn

To make the process of buying more effective or efficient

Ví dụ