Bản dịch của từ Enhanced set trong tiếng Việt
Enhanced set
Noun [U/C]

Enhanced set(Noun)
ɛnhˈɑːnst sˈɛt
ˈɛnhənst ˈsɛt
01
Một bộ sưu tập được thiết kế để bổ sung hoặc mở rộng một bộ sẵn có khác.
A collection designed to supplement or augment another set
Ví dụ
02
Một nhóm các sản phẩm hoặc tài nguyên đã được cải thiện về chất lượng hoặc hiệu suất.
A group of items or resources that have been improved in quality or performance
Ví dụ
