Bản dịch của từ Enjoy the fruits of his hard work trong tiếng Việt

Enjoy the fruits of his hard work

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enjoy the fruits of his hard work(Verb)

ˌɛndʒˈɔɪ ðə fɹˈuts ˈʌv hˈɪz hˈɑɹd wɝˈk
ˌɛndʒˈɔɪ ðə fɹˈuts ˈʌv hˈɪz hˈɑɹd wɝˈk
01

Thích thú điều gì đó; tìm thấy niềm vui trong đó.

Find joy in something; take pleasure in it.

从某事中获得乐趣;感到高兴

Ví dụ
02

Có thời gian vui vẻ; cảm thấy hạnh phúc hoặc hài lòng.

There was a wonderful time; a period of happiness or contentment.

曾经拥有过一段美好的时光,感受过幸福或满足的滋味。

Ví dụ
03

Thưởng thức hoặc cảm thấy vui thích từ điều gì đó.

To derive or gain joy from something

从某件事情中得到乐趣

Ví dụ

Enjoy the fruits of his hard work(Noun)

ˌɛndʒˈɔɪ ðə fɹˈuts ˈʌv hˈɪz hˈɑɹd wɝˈk
ˌɛndʒˈɔɪ ðə fɹˈuts ˈʌv hˈɪz hˈɑɹd wɝˈk
01

Sự trạng thái hoặc quá trình tận hưởng; niềm vui thu được từ một điều gì đó.

The state or process of enjoying; the pleasure derived from something.

享受的状态或过程;从某事中获得的快乐或满足感。

Ví dụ
02

Một khoảnh khắc thực sự thích thú; một niềm vui đặc trưng.

Just one moment of enjoyment, one specific pleasure.

一次尽情享受,一份真实的快乐。

Ví dụ
03

Lợi ích hoặc ưu điểm thu được từ một thứ gì đó.

The benefits or advantages gained from something.

从某事中获得的利益或优势

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh