Bản dịch của từ Enroll in trong tiếng Việt
Enroll in
Verb

Enroll in(Verb)
ˈɛnrəʊl ˈɪn
ˈɛnˌroʊɫ ˈɪn
01
Để chính thức đăng ký mình là thành viên của một tổ chức hoặc một khóa học
To officially register oneself as a member of an institution or a course
Ví dụ
02
Để nhập hoặc đăng ký vào danh sách hoặc danh sách đặc biệt của các thành viên hoặc sinh viên
To enter or register in a list or roll especially of members or students
Ví dụ
