Bản dịch của từ Entangle code trong tiếng Việt
Entangle code
Verb

Entangle code(Verb)
ɛntˈæŋɡəl kˈəʊd
ɛnˈtæŋɡəɫ ˈkoʊd
Ví dụ
02
Bện chặt lại với nhau hoặc quấn vào nhau để không dễ dàng tách rời.
To twist together or intertwine so as not to be easily separated
Ví dụ
