Bản dịch của từ Enter into a contract trong tiếng Việt
Enter into a contract

Enter into a contract(Verb)
Bắt đầu tham gia vào một hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý.
To begin to participate in a contract or legal agreement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "enter into a contract" được sử dụng để diễn đạt hành động tham gia vào một thỏa thuận pháp lý ràng buộc giữa hai hoặc nhiều bên. Cụm từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực luật pháp và kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chú trọng về hình thức tài liệu. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu trong từng khu vực.
Cụm từ "enter into a contract" được sử dụng để diễn đạt hành động tham gia vào một thỏa thuận pháp lý ràng buộc giữa hai hoặc nhiều bên. Cụm từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực luật pháp và kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chú trọng về hình thức tài liệu. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu trong từng khu vực.
