Anh - Việt

Bản dịch của từ Enterpriser trong tiếng Việt

enterpriser

NounVerb

enterpriser (Noun)

/ˈɛntəɹpɹaɪzəɹ/
/ˈɛntəɹpɹaɪzəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người kinh doanh; người khởi nghiệp hoặc chủ doanh nghiệp — tức là người tham gia vào các hoạt động buôn bán, thành lập và điều hành doanh nghiệp.

a person who engages in enterprise especially a business owner.

Ví dụ
Maria là một doanh nhân thành công điều hành một tiệm bánh địa phương.Maria is a successful enterpriser who runs a local bakery.
John không phải là một doanh nhân; anh ấy thích làm nhân viên.John is not an enterpriser; he prefers being an employee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

enterpriser (Verb)

/ˈɛntəɹpɹaɪzəɹ/
/ˈɛntəɹpɹaɪzəɹ/
AI

Nghĩa 01

Thực hiện hoặc đảm nhận một dự án, công việc hay hoạt động, thường là việc đòi hỏi sáng kiến và có yếu tố rủi ro; dám bắt tay vào một việc mới, mạo hiểm để đạt mục tiêu.

to undertake a project or activity especially one that involves risk or initiative.

Ví dụ
Nhiều người khởi nghiệp thực hiện các dự án xã hội để giúp cộng đồng địa phương phát triển.Many enterprisers launch social projects to help local communities thrive.
Không phải mọi người khởi nghiệp đều thành công trong các sáng kiến xã hội của họ.Not every enterpriser succeeds in their social initiatives or projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh