enterpriser
enterpriser (Noun)
Nghĩa 01
Người kinh doanh; người khởi nghiệp hoặc chủ doanh nghiệp — tức là người tham gia vào các hoạt động buôn bán, thành lập và điều hành doanh nghiệp.
a person who engages in enterprise especially a business owner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
enterpriser (Verb)
Nghĩa 01
Thực hiện hoặc đảm nhận một dự án, công việc hay hoạt động, thường là việc đòi hỏi sáng kiến và có yếu tố rủi ro; dám bắt tay vào một việc mới, mạo hiểm để đạt mục tiêu.
to undertake a project or activity especially one that involves risk or initiative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enterpriser" chỉ những người sáng tạo và thực hiện các hoạt động kinh doanh, thường là những cá nhân khởi nghiệp hoặc điều hành các doanh nghiệp nhỏ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với "entrepreneur", nhưng vẫn được sử dụng để nhấn mạnh tính sáng tạo trong kinh doanh. Ở Anh và Mỹ, "entrepreneur" được sử dụng rộng rãi hơn và thường mang sắc thái tích cực hơn về sự thành công và đổi mới.