Bản dịch của từ Entire video trong tiếng Việt

Entire video

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entire video(Phrase)

ˈɛntaɪə vˈɪdɪˌəʊ
ˈɛnˌtaɪr ˈvidioʊ
01

Video hoàn chỉnh, không thiếu một phần nào.

The complete or whole video without any parts missing

Ví dụ
02

Phiên bản đầy đủ của một video

The fulllength version of a video

Ví dụ
03

Đề cập đến một video toàn bộ thường được sử dụng trong các bối cảnh mà trong đó một bản tóm tắt hoặc trích đoạn được so sánh với toàn bộ video.

Refers to a video in its entirety often used in contexts where a summary or excerpt is contrasted with the whole

Ví dụ