Anh - Việt

Bản dịch của từ Entraining trong tiếng Việt

entraining

VerbAdjective

entraining (Verb)

/ɛntɹˈeɪnɨŋ/
/ɛntɹˈeɪnɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Kéo hoặc lấy vật gì đó đi theo phía sau hoặc kề bên một phương tiện vận chuyển (ví dụ: kéo theo sau xe, tàu, máy bay).

to pull something behind or alongside a means of transport.

Ví dụ
Xe buýt đang kéo học sinh từ trường trung học Lincoln mỗi buổi sáng.The bus is entraining students from Lincoln High School every morning.
Họ không kéo theo hành khách nào trong cuộc đình công tuần này.They are not entraining any passengers during the strike this week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

entraining (Adjective)

/ɛntɹˈeɪnɨŋ/
/ɛntɹˈeɪnɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả điều gì đó mang tính giải trí, làm hành khách cảm thấy thoải mái và có trải nghiệm dễ chịu khi đi lại (ví dụ: dịch vụ, chương trình hoặc tiện nghi trên phương tiện vận chuyển).

entertaining and providing a pleasant experience to passengers.

Ví dụ
Buổi hòa nhạc thật thú vị cho tất cả mọi người tham dự tối thứ Bảy.The concert was entraining for everyone who attended last Saturday night.
Bộ phim không thú vị, khiến khán giả cảm thấy chán nản và thất vọng.The movie was not entraining, leaving the audience bored and disappointed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh