Anh - Việt

Bản dịch của từ Entrains trong tiếng Việt

entrains

Verb

entrains (Verb)

/ɛntɹˈeɪnz/
/ɛntɹˈeɪnz/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó đi đến một nơi nào đó hoặc làm điều gì đó theo một nhịp điệu/cường độ cố định; trong ngữ cảnh như “the show entrained its audience” nghĩa là chương trình khiến khán giả đồng điệu, bị cuốn theo nhịp điệu hoặc động tác của chương trình.

Cause to go somewhere or do something at a fixed rate eg the show entrained its audience.

Ví dụ
Chương trình xã hội mới khiến người tham gia tham gia dịch vụ cộng đồng.The new social program entrains participants to engage in community service.
Buổi hội thảo không khiến nhiều người tham gia thảo luận.The workshop did not entrain many people to join the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh