entrain
entrain (Noun)
Nghĩa 01
Sự nhiệt tình, sự sôi nổi hoặc tinh thần hào hứng, hoạt bát trong cách thể hiện hay hành động.
Enthusiasm or animation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
entrain (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Lên tàu (lên một chuyến tàu để đi đâu đó).
Board a train.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entrain" có nghĩa là đưa một vật thể hoặc một hiện tượng chuyển động theo một vật thể khác, thường trong bối cảnh vật lý hoặc sinh học. Trong phong trào không khí và nước, nó thể hiện cách mà các chất lỏng hoặc khí khác bị cuốn theo dòng chảy. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng bởi các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.