Bản dịch của từ Entrant trong tiếng Việt

Entrant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entrant(Noun)

ˈɛntrənt
ˈɛntrənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ