Bản dịch của từ Newcomer trong tiếng Việt

Newcomer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newcomer(Noun)

njˈuːkʌmɐ
ˈnuˌkəmɝ
01

Người mới gia nhập vào một lĩnh vực hay nghề nghiệp nào đó

A newcomer to a specific field or profession.

新近进入某个领域或行业的人

Ví dụ
02

Người mới gia nhập một tổ chức hoặc cộng đồng

A newcomer to the organization or community

一个刚加入组织或社区的人

Ví dụ
03

Người mới đến một nơi hoặc gia nhập một nhóm

Someone new arrives at a place or joins a group.

有人初次来到某个地点或加入某个团队。

Ví dụ