Bản dịch của từ Newcomer trong tiếng Việt
Newcomer
Noun [U/C]

Newcomer(Noun)
njˈuːkʌmɐ
ˈnuˌkəmɝ
01
Một người mới gia nhập vào một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.
A recent entrant to a particular field or profession
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người mới gia nhập tổ chức hoặc cộng đồng
A person who is new to an organization or community
Ví dụ
